Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 2.02mm ( PM- 2.02mm )
Mã: PM -2.02mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 11.200mm ( PG +11.200mm )
Mã: PG +11.200mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 1.73mm ( PM- 1.73mm )
Mã: PM -1.73mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 6.450mm ( PG +6.450mm )
Mã: PG +6.450mm
© Copyright 2025 by MEB.JSC. All rights reserved