Dưỡng trục chuẩn bằng thép với lỗ tâm Niigata Seiki ( SK ) ( AC 8.84mm )
Mã: AC 8.84mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigataseiki SK ( AA 3.985mm ), bước 0.005mm
Mã: AA 3.985mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 6.050mm ( PG +6.050mm )
Mã: PG +6.050mm
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D4.0mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-040 )
Mã: BTP-040
© Copyright 2025 by MEB.JSC. All rights reserved