- Hệ đo: m - Dải đo : 0.04 0.05 0.06 0.07 0.08 0.10 0.15 0.20 0.30 1.00 2.00 3.00 - Chiều dài : 100mm - Số lá : 12 - Trọng lượng tĩnh : 100 g
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 5.41mm ( PM- 5.41mm )
Mã: PM -5.41mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigataseiki SK ( AA 6.460mm ), bước 0.005mm
Mã: AA 6.460mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigataseiki SK ( AA 8.630mm ), bước 0.005mm
Mã: AA 8.630mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 4.250mm ( PG +4.250mm )
Mã: PG +4.250mm
© 2025 by MEB.JSC.